| Tên sản phẩm: | Ethanol absolute for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 25 l Merck |
| Tên khác: | Ethyl alcohol, EtOH |
| CTHH: | C₂H₅OH |
| Code: | 1009836025 |
| Cas: | 64-17-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.9 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | – Hóa chất làm thuốc thử trong phân tích hóa học tại phòng thí nghệm, viện nghiên cứu, vv.
– Dung môi hòa tan các chất. – Dùng trong ngành hóa chất, làm dung môi pha sơn. – Dùng trong ngành dược, pha chế dược liệu. |
| Thành phần: | – C₂H₅OH ≥ 99.9 %
– Hợp chất cacbonyl ≤ 0.003 % – Aldehydes ≤ 0.001 % |
| Tính chất: | – Khối lượng mol: 46.07 g/mol
– Kết cấu: dạng lỏng, không màu – Độ pH: 7,0 (ở 10 g/l 20 °C) – Điểm nóng chảy: -114,5 °C – Điểm sôi/khoảng sôi: 78,3 °C (ở 1.013 hPa) – Điểm chớp cháy: 12 °C – Giới hạn dưới của cháy nổ: 3,1 %(V) – Giới hạn trên của cháy nổ: 27,7 %(V) – Áp suất hóa hơi: 59 hPa (ở 20 °C) – Tỷ trọng hơi tương đối: 1,6 – Mật độ: 0,790 – 0,793 g/cm3 (ở 20 °C) – Tính tan trong nước: ở 20 °C có thể pha trộn hoàn toàn – Độ nhớt, động lực: 1,2 mPa.s (ở 20 °C) |
| Bảo quản: | Từ + 5 °C đến + 30 °C |
| Quy cách: | Phi 25 l |
Thông tin đặt hàng:
| Quy cách | |
| Chai thủy tinh 1 l | |
| Chai nhựa 1 l | |
| Chai thủy tinh 2.5 l | |
| Chai nhựa 2.5 l | |
| Chai nhựa 5 l | |
| Phi 10 l | |
| Phi 25 l | |
| Thùng 25 l | |
| Thùng 180 l |

There are no reviews yet.